|
|
|
|
| TÌM KIẾM |
|
| HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN |
|
|
| WEBSITE LIÊN KẾT |
|
|
|
 |
 |
SẢN PHẨM » THỰC PHẨM VIỆT NAM » Thực Phẩm Việt Nam |
|
| 1.CÁC LOẠI BÁNH - CHẢ NEM - HẢI SẢN - LÒNG HEO ... |
Model :
:
Mô tả :
|
Chi tiết :
| STT |
CÁC LOẠI BÁNH - CHẢ NEM -HẢI SẢN - LÒNG HEO ...
|
Đơn Vị |
Giá thành |
| 1 |
Bánh hỏi tươi |
0,5 Kg |
500 |
| 2 |
Bánh canh tươi |
1kg |
1000 |
| 3 |
Bánh ướt tươi ( bánh cuốn hấp hơi ) |
0,5 Kg |
500 |
| 4 |
Bánh chưng |
Cái |
1200 |
| 5 |
Bánh tét |
Cái |
1000 |
| 6 |
Bánh tét chuối |
Cái |
800 |
| 7 |
Bánh giò ( bánh tẻ ) |
Cái |
200 |
| 8 |
Bánh ít lá gai |
Cái |
200 |
| 9 |
Bánh ít |
Cái |
150 |
| 10 |
Bánh tiêu,giò chéo quảy |
Cái |
150 |
| 11 |
Nem chua |
Cây |
100 |
| 12 |
Nem chua 0.5kg |
Cây |
1200 |
| 13 |
Patê gan Việt Nam |
Hộp nhỏ |
250 |
| 14 |
Patê gan Việt Nam |
Hộp lớn |
350 |
| 15 |
Xíu Mại VN |
Hộp |
350 |
| 16 |
Thịt Kho Tàu |
Hộp |
700 |
| 17 |
Lạp Xưởng |
Bì ( 0,5 kg )
|
1250 |
| 18 |
Chả lụa ( giò lụa ) |
Cây ( 0,5 Kg )
|
1000 |
| 19 |
Giò sống ( mọc sống ) |
0,5kg |
1000 |
| 20 |
Chả quế |
Miếng (0.5Kg )
|
1000 |
| 21 |
Chả thủ ( giò thủ ) |
Cây ( 0.5Kg )
|
1000 |
| 22 |
Chả thủ lưỡi |
Cây ( 0.5Kg )
|
1000 |
| 23 |
Chả giò (nem rán) |
Hộp |
750 |
| 24 |
Chả giò rế |
Hộp |
800 |
| 25 |
Chả cá thác lác chiên sẵn |
0,5kg |
1000 |
| 26 |
Chả cá thác lác tươi |
0,5kg |
1000 |
| 27 |
Cá viên |
Bì |
500 |
| 28 |
Khô cá kèo |
Bì |
550 |
| 29 |
Khô cá sặc |
Bì |
550 |
| 30 |
Khô cá lóc |
Bì |
550 |
| 31 |
Khô cá trích |
Bì |
450 |
| 32 |
Khô cá đuối |
Bì |
550 |
| 33 |
Khô tra |
Bì |
550 |
| 34 |
Tôm khô |
Bì |
500 |
| 35 |
Cá Bống kèo |
0,5 Kg |
1000 |
| 36 |
Cá bong lau |
0,5kg |
1000 |
| 37 |
Cá bống cát |
1kg |
1200 |
| 38 |
Cá hộp Thái |
Hộp |
100 |
| 39 |
Cá Lóc ( cá quả )
|
1kg |
1100 |
| 40 |
Cá Trê |
1kg |
1000 |
| 41 |
Cá Rô Phi |
Con lớn |
350 |
| 42 |
Cá Rô Việt Nam ( Cá Rô ruộng ) |
0,5 Kg |
1000 |
| 43 |
Cá mòi hấp |
Bì ( 3 con ) |
400 |
| 44 |
Lươn tươi Việt Nam |
0,5kg |
1100 |
| 45 |
Ếch tươi Việt Nam |
0,5kg |
1000 |
| 46 |
Tôm càng xanh ( loai to ) |
Hộp (1kg )
|
2100 |
| 47 |
Tôm tươi không đầu |
Hộp (1,8kg )
|
2500 |
| 48 |
Tép ruộng |
Bì ( 0,5kg )
|
850 |
| 49 |
Cổ hộng heo |
1kg |
590 |
| 50 |
Bao tử heo |
1kg |
590 |
| 51 |
Phổi heo |
0.5kg-1kg |
250-480 |
| 52 |
Gan heo |
0.5kg-1kg |
250-450 |
| 53 |
Lá Mía Heo |
bì (0.5kg) |
300 |
| 54 |
Cật heo |
Bì ( 3 cái ) |
300 |
| 55 |
Bắp chân heo |
1kg |
970 |
| 56 |
Bắp chân cắt sẵn |
1kg |
1050 |
| 57 |
Da heo tươi ( bì heo ) |
Bì ( 0,5kg )
|
350 |
| 58 |
Da heo khô ( bì khô ) |
Bì |
200 |
| 59 |
Da heo phồng |
Miếng |
250 |
| 60 |
Mở heo |
Bì ( 0,5kg )
|
200 |
| 61 |
Dồi trường ( tràng ) |
1kg |
890 |
|
| |
| Sản phẩm khác cùng loại |
|
|
|
| |
|
|
 |
|
|
|
|
|

|
|
Địa Chỉ : Saitamaken kawaguchishi yananecho 5-7
Tel/Fax: 048 262 2544 SoftBank: 090 9804 2562 hoặc 080 3603 9897
Websile: www.saigonjp.com Email: saigonjapan@gmail.com
© Copyright 2008 by SaiGon Co., Ltd.
|
|
|